本文へ移動
cccskills
無料GitHub で公開

cinematic-video-prompt

Dùng khi viết hoặc sửa prompt tạo video/ảnh AI (Veo 3, Google Flow, Kling, Runway, Sora, Midjourney, Hailuo, Luma): từ vựng chuẩn về góc máy, chuyển động camera, ánh sáng, bố cục, phong cách, màu, cảm xúc công thức ghép prompt, và bài học thực chiến về lỗi model AI hay gặp. Use when writing or fixing AI video/image prompts — cinematic camera angles, camera movement, lighting, composition, style, color grading, mood, a prompt formula, and real-world lessons on common AI video model failures.

インストール方法を見る

含まれるファイル(13)

  • SKILL.md22.8 KB
  • .gitignore26 B
  • bonus-skills/character-sheet-lite/SKILL.md4.2 KB
  • bonus-skills/oriental-scene-lite/SKILL.md3.7 KB
  • examples/example-prompts.md5.2 KB
  • LICENSE1.1 KB
  • README.md10.4 KB
  • references/01-camera-angles-and-movement.md13.6 KB
  • references/02-lighting.md6.6 KB
  • references/03-composition.md6.0 KB
  • references/04-lens-technical-film.md10.4 KB
  • references/05-style-color-mood.md13.8 KB
  • references/06-materials-weather-pose.md13.1 KB

SKILL.md(原文)

インストールする前に、エージェントに与えられる指示の中身を確認できます。

Cinematic Video Prompt — skill bổ trợ tạo video/ảnh AI

Skill này là "từ điển kỹ thuật quay phim" để AI hiểu đúng ý về ánh sáng, góc máy, chuyển động. Dùng kèm với skill/pipeline tạo video khác (video truyện, video sản phẩm, video đào tạo...). Prompt cuối cùng luôn viết bằng tiếng Anh, thuật ngữ giữ nguyên như bảng dưới.

Cần tra sâu hơn (700+ thuật ngữ có giải thích): xem thư mục references/.

1. Cách làm việc

  1. Hỏi (hoặc suy ra từ ngữ cảnh) 3 thứ: cảnh gì (chủ thể + hành động), cảm xúc muốn có, dùng cho tool nào (video hay ảnh tĩnh).
  2. Ghép prompt theo công thức mục 2. Mỗi khối chọn 1–2 từ khóa, không nhồi.
  3. Kiểm tra bằng checklist mục 6 rồi mới đưa prompt.
  4. Nếu người dùng chỉ đưa ý tưởng mơ hồ ("cảnh buồn buồn", "cho ngầu hơn"), tra mục 5 (cảm xúc → combo) để đề xuất.
  5. Trước khi viết prompt phức tạp (nhiều nhịp, loài vật lạ, sự kiện, cảm xúc dồn), đọc lại mục 8 — những điều model AI hay làm sai.

2. Công thức ghép prompt

Video (5–10 giây/clip):

[Shot size + Angle], [Chủ thể + ngoại hình], [Hành động cụ thể], [Bối cảnh + thời tiết], [Ánh sáng], [Camera movement], [Style + màu], [Mood], [Kỹ thuật]

Ví dụ: Medium close-up, low angle, a young woman in a red áo dài walks slowly through a rainy Saigon alley at night, neon signs reflecting on wet asphalt, rim lighting from city lights, slow dolly in, cinematic, teal and orange grading, melancholic mood, shallow depth of field, 35mm film grain

Ảnh tĩnh: bỏ khối Camera movement, thêm Composition và Lens.

Nguyên tắc:

  • Mỗi clip video chỉ 1 chuyển động camera và 1 hành động chính. Muốn nhiều hơn → tách clip.
  • Chủ thể + hành động đứng trước; thuật ngữ kỹ thuật đứng sau.
  • Thời tiết/ánh sáng phải khớp nhau (không "golden hour" + "heavy downpour").
  • Với video truyện: tả nhân vật nhất quán ở mọi clip (tuổi, tóc, trang phục, màu chủ đạo) rồi mới đổi hành động.

3. Bảng từ khóa rút gọn

3.1 Shot size & góc máy (Angles)

Từ khóaDùng khi
Extreme wide shot / Establishing shotMở cảnh, giới thiệu bối cảnh, chủ thể rất nhỏ
Wide shot / Full body shotThấy toàn thân + môi trường
Medium shotTừ thắt lưng lên, đối thoại thường
Medium close-up (MCU)Từ vai lên, biểu cảm
Close-up / Reaction shotGương mặt, cảm xúc mạnh
Extreme close-up / MacroMắt, tay, chi tiết kết cấu
Eye-levelTrung lập, tự nhiên
Low angle / Hero shotChủ thể mạnh mẽ, quyền lực
High angleChủ thể nhỏ bé, yếu thế
Worm's-eye viewTừ sát đất hất lên, hùng vĩ
Bird's-eye / Top-down / Overhead flat layNhìn thẳng từ trên xuống; flat lay cho ẩm thực, sản phẩm
Dutch tilt / Canted angleBất ổn, căng thẳng
Over-the-shoulderĐối thoại, góc nhìn theo nhân vật
POV shotGóc nhìn thứ nhất
Three-quarter viewChân dung nịnh mắt nhất
Side profileNhìn nghiêng 90°, bí ẩn/trang trọng

3.2 Chuyển động camera (video)

Từ khóaCảm giác / dùng khi
Static shot / Locked-offTĩnh, trang trọng, talking head
Slow dolly inTiến gần: tập trung, nhận ra điều gì, thân mật
Slow dolly out / pull back to revealLùi ra: cô đơn, kết cảnh, lộ bối cảnh
Slow pan left/rightQuét phong cảnh, dõi theo ánh mắt
Tilt up / Tilt downNgước lên: tôn vinh, to lớn; cúi xuống: yếu thế
Tracking shot / Side trackingĐi song song chủ thể đang di chuyển
Following shot / Leading shotTheo sau lưng / đi lùi trước mặt
Arc shot / 360 orbitXoay quanh chủ thể: hero moment, thời trang, lãng mạn
Crane shot up / Jib upNâng từ thấp lên cao, hùng vĩ, kết cảnh
Slow zoom in/outỐng kính zoom, không gian phẳng hơn dolly
Crash zoom / Snap zoomZoom cực nhanh: hài, sốc, hành động
Dolly zoom / Vertigo effectChoáng váng, nhận thức đột ngột
Whip panChuyển cảnh nhanh, hỗn loạn
Handheld, slight shakeChân thực, tài liệu, cãi vã
Shaky camHỗn loạn, cháy nổ
Steadicam / Gimbal smoothMượt như bay: MV, thời trang, mơ
FPV drone / Aerial flyoverBay tốc độ cao, du lịch, mạo hiểm
Drone dive / NosediveLao từ trời xuống, chuyển toàn → cận
Fly-through gapBay xuyên qua cửa sổ, khe hẹp
Top-down trackingNhìn thẳng từ trên, theo nhân vật
HyperlapseTua nhanh thời gian + di chuyển
Bullet timeThời gian ngưng, camera xoay quanh
Underwater drift / Floating cameraBồng bềnh, mộng mơ
Reveal shot, sliding past foreground objectLướt qua vật tiền cảnh để lộ cảnh chính
Continuous long takeMột cú máy liền mạch

3.3 Ánh sáng (Lighting)

Từ khóaCảm giác
Golden hour / Magic hourẤm, thơ mộng
Blue hourXanh huyền ảo, chạng vạng
Soft light / Window light / SoftboxMềm, tình cảm, chân dung
Hard light / Direct midday sunGắt, bóng sắc, kịch tính
Rim lighting / Edge lightingViền sáng tách chủ thể khỏi nền
Backlighting + lens flareNgược sáng, điện ảnh
Volumetric lighting / God rays / Crepuscular raysTia sáng thấy rõ trong không khí
Rembrandt lightingChân dung cổ điển, tam giác sáng dưới mắt
Chiaroscuro / Low-key lightingTương phản cực mạnh, u tối
High-key lightingSáng, sạch, tươi
Neon glow / Neon lightsCyberpunk, đêm phố
Practical lighting (lamp, candle, screen)Nguồn sáng trong cảnh, chân thực
Light from a single candleCổ kính, bí ẩn, tương phản tối đa
Dappled lightNắng lốm đốm qua tán lá
SilhouetteBóng đen trên nền sáng
Under-lightingRùng rợn, ma quái
Gobo lighting / Window shadow patternBóng hoa văn đổ lên tường
Street lamp glare / Light halosĐêm đô thị, quầng sáng
Overcast / Flat lightKhông bóng đổ, màu trung thực
Tungsten (2700K) / Daylight (6500K)Ấm vàng / trắng trung tính
Teal key with warm fillPhối lạnh-ấm kiểu điện ảnh
Screen light on faceBối cảnh công nghệ, đêm khuya

3.4 Bố cục (Composition) — chủ yếu cho ảnh tĩnh & khung đầu clip

rule of thirds · centered composition · symmetry (hoặc broken symmetry) · leading lines · S-curve · diagonal lines · negative space · framing within a frame · foreground interest · depth layers (foreground/midground/background) · rule of odds · fill the frame · isolation of subject · look space / lead room · low horizon (nhấn trời) / high horizon (nhấn đất) · vanishing point · repoussoir (vật tối tiền cảnh đẩy sâu) · juxtaposition (đối lập ý tưởng).

3.5 Ống kính & kỹ thuật (Lens & Technical)

NhómTừ khóa hay dùng
Tiêu cự24mm (rộng, méo nhẹ), 35mm (đường phố, kể chuyện), 50mm (tự nhiên), 85mm (chân dung), telephoto compression (nén không gian)
Xóa phôngshallow depth of field, f/1.4, bokeh, anamorphic oval bokeh
Sâu nétdeep focus, hyperfocal, f/11
Chuyển độngmotion blur, long exposure light trails, shutter angle 180°, 1/8000s freeze action
Flarelens flare, anamorphic lens flare (vệt ngang xanh), sun star effect
Chất phim35mm film grain, Kodak Portra 400, CineStill 800T, Super 8, VHS look, black and white high contrast
FilterBlack Pro Mist (mềm, quầng sáng), polarizer, halation
MáyShot on Arri Alexa / RED, Sony A7, iPhone mobile photography style
Chất lượng8K, hyperdetailed, photorealistic, Unreal Engine 5 render, IMAX quality
Khung hình2.35:1 cinemascope, 16:9, 9:16 vertical (TikTok/Reels), 1:1
Hiệu ứngtilt-shift miniature, double exposure, fisheye, rack focus, split diopter, dolly zoom

3.6 Phong cách nghệ thuật (Style)

Ảnh thật: cinematic · hyperrealistic · photorealistic · street photography · documentary · food photography · film noir · authentic mobile phone photography. Vẽ/hoạt hình: anime style · Ghibli style · watercolor · ink wash painting (thủy mặc) · concept art · cel shading · line art · pencil sketch · pixel art · vector art · claymation · stop-motion · low poly · book illustration. Trường phái: fantasy art · surrealism · minimalism · pop art · art deco · art nouveau · baroque · renaissance painting · ukiyo-e · expressionism · bauhaus. Thẩm mỹ: cyberpunk · steampunk · synthwave · vaporwave · neon noir · glitch art · isometric · infographic · blueprint · cross-section / exploded view (kỹ thuật, giải thích).

3.7 Màu sắc (Color)

Từ khóaCảm giác
Teal and orange gradingĐiện ảnh Hollywood
Warm palette / Cool paletteẤm áp, năng lượng / tĩnh, buồn, bí ẩn
Muted / DesaturatedTrầm, hoài cổ, nghiêm túc
Vibrant / Hyper-saturatedRực rỡ, vui, quảng cáo
Pastel colorsNhẹ nhàng, ngọt, thuần khiết
MonochromaticMột màu nhiều sắc độ, nghệ thuật
Monochrome with spot colorĐen trắng + 1 màu nổi bật
Earth tonesMộc mạc, tự nhiên
Jewel tonesSang trọng, đậm đà
Neon palette (pink/cyan)Cyberpunk, đêm
Sepia / Faded film colorsẢnh cũ, ký ức
Golden huesSang trọng, cổ điển, linh thiêng
Lifted blacksVùng tối bị nâng, cảm giác phim mờ
DuotoneĐồ họa, poster
Complementary / Analogous colorsTương phản mạnh / hài hòa êm

3.8 Cảm xúc (Mood) — mỗi prompt 1–2 từ

serene · peaceful · melancholic · nostalgic · joyful · energetic · mysterious · ominous · eerie · tense · suspenseful · dramatic · intense · hopeful · triumphant · majestic · awe · intimate · romantic · cozy · lonely / isolation · dreamy · surreal · whimsical · solemn · gloomy · menacing · contemplative · playful · ethereal · haunting · urgent · liberating · claustrophobic · spiritual.

3.9 Thời tiết & không khí (Weather & Atmosphere)

foggy / misty · ground fog · heavy downpour · drizzle · rainy night, wet asphalt reflections, puddles · snowing · blizzard · overcast · stormy sky, lightning · sun-drenched · heat haze · dust storm · morning dew · sea mist · starry night · moonlit night · aurora · smoke-filled air · God rays through dusty air · cloud inversion · calm before the storm · monsoon rain · red sunset dust.

3.10 Chất liệu & bề mặt (Materials) — khi cần tả sản phẩm/chi tiết

matte · glossy · brushed metal · chrome · polished wood · aged wood grain · worn leather · velvet · silk (flowing fabric) · frosted glass · translucent · iridescent · holographic · polished marble · rusted iron · cracked earth · wet slick surface · subsurface scattering (da, sáp) · PBR materials · condensation droplets · carbon fiber · hammered metal · mother of pearl.

3.11 Tư thế (Pose) — cho nhân vật

Tĩnh/cảm xúc: contemplative pose · looking away pensive · looking over shoulder · leaning against wall · hands in pockets · sitting on floor · hugging self · head resting on hand · looking down at hands · arms crossed · hands clasped (lo lắng) · cowering (sợ). Mạnh/động: power pose · hands on hips · action pose · mid-action · striding · running towards camera · jumping suspended · arms outstretched · reaching out · defiant pose · leaning into wind. Chân dung/thời trang: S-curve pose · weight shift · three-quarter turn · direct gaze · candid pose · walking away · silhouette pose · tucking hair behind ear · slight smile.

4. Combo sẵn theo loại video

Loại videoCombo gợi ý
Video kể truyện (cảm xúc, hồi tưởng)Medium close-up · soft window light hoặc golden hour · slow dolly in · muted warm palette, lifted blacks · melancholic/nostalgic · 35mm film grain, shallow DOF
Truyện kinh dị / huyền bíLow angle hoặc Dutch tilt · single candle / under-lighting / fog · slow pan hoặc handheld slight shake · cool desaturated, deep shadows · eerie, ominous · ground fog
Truyện cổ trang / tu tiênWide establishing shot · God rays, dappled light · crane shot up / arc shot · ink wash painting hoặc cinematic fantasy art · majestic, ethereal · mist, mountain clouds
Video sản phẩm (e-commerce)Product on clean surface · softbox / studio lighting, specular highlights · slow 360 orbit hoặc slow dolly in · vibrant, clean, high-key · macro detail shot cho chất liệu
Video ẩm thựcOverhead flat lay + close-up · warm window light, steam visible · slow pan hoặc slow push in · warm palette, food photography · cozy, appetizing
Video đào tạo / talking headMedium shot, eye-level · two-point lighting hoặc softbox · static / locked-off, thỉnh thoảng slow zoom in · neutral color, clean · professional, calm · 16:9
Video đường phố / đô thị đêmLow angle · neon glow, wet reflections, rim light from city lights · side tracking shot · neon noir, teal & magenta · confident, mysterious · rainy night
Phong cảnh / du lịchExtreme wide shot, low horizon · golden hour hoặc blue hour · FPV drone / aerial flyover / hyperlapse · vibrant HDR · awe, majestic
Hành độngWide → close-up cắt nhanh · hard light, high contrast · tracking shot, whip pan, crash zoom · teal & orange · intense · motion blur, shutter angle 180°
Reels/TikTok dọc9:16 vertical · practical lighting tự nhiên · handheld slight shake · authentic mobile phone photography style · candid

5. Cảm xúc → combo nhanh

Muốn cảm giácGóc máyÁnh sángCameraMàu
Buồn, cô đơnhigh angle, wide, chủ thể nhỏovercast, blue hourslow dolly outcool, desaturated
Mạnh mẽ, quyền lựclow angle, hero shotrim light, hard lightslow dolly in hoặc arc shothigh contrast
Ấm áp, hoài niệmmedium shotgolden hour, dappled lightstatic hoặc slow panwarm, faded film
Bí ẩn, sợDutch tilt, low anglelow-key, single source, foghandheld, slow push incool, deep shadows
Hùng vĩ, kinh ngạcworm's-eye, extreme wideGod rays, volumetriccrane up, drone flyovervibrant HDR
Thân mật, lãng mạnclose-up, over-the-shouldersoft light, candle, bokehslow dolly inwarm pastel
Năng động, vuieye-level, mediumsun-drenched, high-keytracking, whip panvibrant, saturated
Mơ màng, siêu thựcany + soft focusbacklit, hazefloating camera, slowpastel, dreamy glow

6. Checklist trước khi đưa prompt

  • Có chủ thể + hành động cụ thể (không chỉ toàn thuật ngữ)?
  • Chỉ 1 chuyển động camera và 1 shot size cho mỗi clip?
  • Ánh sáng ↔ thời tiết ↔ thời điểm trong ngày không mâu thuẫn?
  • Style ↔ màu ↔ mood cùng hướng (không "Ghibli" + "hyperrealistic")?
  • Tối đa ~8 từ khóa kỹ thuật; bỏ từ trùng nghĩa?
  • Tỷ lệ khung hình phù hợp nền tảng (9:16 dọc / 16:9 ngang)?
  • Video truyện: mô tả nhân vật giống hệt các clip trước?
  • Clip nhiều nhịp: đã chia khối theo mốc giây và giữ ≤3–5 nhịp? (mục 8.1, 8.3)
  • Muốn liền mạch → có ghi single continuous shot, no cuts? Muốn cắt → có ghi rõ số shot + tổng giây? (mục 8.2)
  • Loài vật / vật thể / phong cách lạ: đã tả từng bộ phận, không chỉ gọi tên? (mục 8.7)
  • Cảm xúc mạnh: có viết thành chuỗi nhịp theo thứ tự + câu cấm để model khỏi diễn quá tay? (mục 8.6)
  • Cần hình sạch: đã ghi no subtitles, no on-screen text, no watermark? (mục 8.9)
  • Cần negative prompt (nếu tool hỗ trợ): blurry, distorted face, extra fingers, text, watermark, low quality?

7. Định dạng trả lời

Khi được nhờ viết prompt, trả về:

  1. Prompt tiếng Anh trong code block (copy được ngay).
  2. Một dòng tiếng Việt giải thích các lựa chọn chính (góc máy, ánh sáng, chuyển động → tạo cảm giác gì).
  3. Nếu là chuỗi clip: đánh số từng clip, ghi rõ khối nào giữ nguyên (nhân vật, style, màu) và khối nào đổi (hành động, camera).

8. Bài học thực chiến — điều model AI hay làm sai (và cách chống)

Đây là những điều rút ra khi xem video kết quả đặt cạnh prompt gốc (đối chiếu ~1100 prompt + 65 video mẫu của các model video AI đời mới: Seedance, Veo, Kling, Sora...). Mức độ khác nhau tùy model, nhưng hầu hết đúng chung. Cứ gen thử 1 clip ngắn để kiểm trước khi làm hàng loạt.

Cấu trúc prompt

8.1 — Chia khối theo mốc giây là cách bám kịch bản tốt nhất. Với clip có nhiều nhịp, viết theo mốc giây, mỗi khối ghi: cỡ cảnh + hành động + biểu cảm (+ âm thanh nếu tool tự sinh tiếng). Model lệch khoảng 1–3 giây, chấp nhận được. Khuôn cho clip 10 giây:

{STYLE}. {CHARACTER}.
0-4s: <shot size + angle>, <hành động 1>, <chuyển động nền: gió / cánh hoa / tàn lửa>.
4-10s: <hành động 2 hoặc reveal>, camera <1 chuyển động>.
No subtitles, no on-screen text, no watermark.

8.2 — Muốn mấy shot thì ghi rõ SỐ shot + tổng giây. 8 hard-cut shots, total 20s ra đúng 8 shot đúng thứ tự. Ngược lại, muốn một cú máy liền mạch thì phải ghi thẳng single continuous shot, no cuts — nếu không, tả kiểu "máy đi qua cửa rồi kéo lên" dễ bị model tự cắt thành nhiều shot.

8.3 — Đừng nhồi. Danh sách 11 món model chỉ hiện 4–5; 9 cảnh trong 18 giây thì rớt mất cảnh. Clip 10 giây: tối đa 3–5 nhịp. Muốn nhiều hơn → tách clip.

8.4 — Thông số kỹ thuật bằng số thường bị bỏ qua. Ghi "24 seconds" ra 30 giây; ghi "no slow motion" vẫn có đoạn gần như đứng hình. Đừng tốn chữ vào mấy con số này. Ngoại lệ có ích: ghi giờ cụ thể trong ngày ("3:40 PM–4:10 PM") giúp giữ ánh sáng đều qua nhiều shot.

Nhân vật & cảm xúc

8.5 — Mặt nhân vật hay "trôi" khi đổi bối cảnh hoặc đổi ánh sáng. Đây là lỗi phổ biến nhất. Cách chống: mỗi clip một bối cảnh, nhắc lại khối mô tả ngoại hình trong từng clip, hoặc dùng ảnh tham chiếu (nếu tool hỗ trợ).

8.6 — Cận mặt diễn cảm xúc là điểm mạnh, nhưng model hay đẩy quá tay. Viết cảm xúc thành chuỗi nhịp theo thứ tự (ngỡ ngàng → ngấn lệ → một giọt rơi → cười nhẹ) thì diễn đúng trình tự. Nhưng ghi "ngấn lệ mà cố không cho rơi" thì model vẫn có thể cho khóc rồi cười toe. Muốn kìm phải ghi câu cấm cụ thể: tears stay in her eyes and never fall, no crying, no clapping, no smiling.

8.7 — Chữ không giữ được loài vật, giải phẫu, hay phong cách lạ. Ghi "gecko" ra như con cóc; "black dragon" ra con trăn. Muốn đúng hình phải tả từng bộ phận (rồng: sừng hươu, râu dài, thân rắn có vảy, bốn chân có vuốt) hoặc dùng ảnh tham chiếu. Con ngươi dọc, hoa "có mặt người"... đều phải tả rõ, đừng gọi tên rồi tin.

Phong cách, chữ, sự kiện

8.8 — Phong cách khai báo một lần sẽ trôi khi gặp chủ thể lạ. Cảnh hiện đại chèn vào giữa clip cổ trang dễ bị trôi sang kiểu khác. Nhắc lại phong cách trong từng khối quan trọng. Danh sách NOT... / NO... viết hoa giúp kéo model ra khỏi kiểu ảnh thật khi muốn phong cách vẽ.

8.9 — Chữ trên hình gần như không tin được. Chữ ngắn trong ngoặc kép ("SALE") thì OK, kể cả tiếng Trung; nhưng slogan dài, biển hiệu neon, chữ tiếng Nhật → toàn chữ giả, model tự viết lại. Tiêu đề, phụ đề, chữ Hán karaoke làm ở hậu kỳ. Cần hình sạch thì ghi no subtitles, no captions, no on-screen text.

8.10 — Sự kiện (kinh dị, hành động) phải chỉ rõ VỊ TRÍ + THỜI ĐIỂM + KẾT QUẢ nhìn thấy được. Prompt một câu "cửa tự mở, máy trôi vào bóng tối" ra đúng không khí nhưng cửa gần như không mở. Viết kiểu: at 4s the second door on the left swings fully open, revealing pitch darkness. Và luôn viết điều mình muốn thấy, thay vì chỉ viết điều cấm ("không thấy dầu" hay bị bỏ qua).

8.11 — Cú máy dài liền mạch làm rất đẹp nếu tả theo lộ trình. Từng chặng bằng động từ cụ thể + luật "một chiều, không quay lại". Hợp cho đoạn mở MV sơn thủy, cảnh chuyển. Khuôn flycam:

First-person FPV drone, single continuous shot without cuts, always flying forward, never turning back.
Route: <chặng 1 + động từ> → <chặng 2> → <chặng 3, điểm kết>.
<giờ cụ thể trong ngày>. Negative: no cuts, no black frames, no people looking at camera.

Bản quyền

Đừng gọi thẳng tên phim / game / studio / nhân vật có bản quyền trong prompt (dễ bị model trượt về hình giống IP đó, và rủi ro pháp lý). Làm MV fan-made hay phim truyện thì tả thiết kế của riêng mình.

レビュー

まだレビューはありません。使ってみた感想をお寄せください。

同じリポジトリのスキル

概要と使いどころ

Dùng khi cần prompt ảnh thiết kế nhân vật (3 góc toàn thân + cận mặt trong 1 ảnh) cho Midjourney/SD/Flux để giữ nhân vật nhất quán khi làm video AI. Bản Lite.

日本語の概要は準備中です。原文の説明を表示しています。

Rylaispirit/cinematic-video-prompt-skill1492026年9月28日 更新

Dùng khi viết prompt ảnh/video cảnh tiên hiệp, cổ phong, mỹ học phương Đông (thiên cung, biển mây, cung điện, kiếm khách) cho Midjourney/SD/Flux/Veo. Bản Lite.

日本語の概要は準備中です。原文の説明を表示しています。

Rylaispirit/cinematic-video-prompt-skill1492026年9月28日 更新

Rylaispirit のスキルをすべて見る

このスキルの問題を報告する